What happens when you add data and birds into the equation? The latest visual by Nadieh Bremer is her most ambitious yet, an exploration of Google Trends data and birding across America.
The meaning of TREND is a prevailing tendency or inclination : drift. How to use trend in a sentence. Synonym Discussion of Trend.
Spark new ideas with Trend Hunter AI, the world's #1 largest, most powerful trend platform. We unlock insights with a global network of 406,895 Hunters, billions of views, AI and a skilled team of Researchers and Futurists.
TREND HUNTER - #1 in Trends, Trend Reports, Fashion Trends, Tech, Design
Trend là thuật ngữ tiếng Anh có nghĩa là xu hướng hoặc trào lưu đang thịnh hành trong một khoảng thời gian nhất định. Đây có thể là một hành vi, phong cách, nội dung hoặc chủ đề được đông đảo cộng đồng quan tâm, chia sẻ và làm theo.
Trend là gì? Giải thích đầy đủ về Hot Trend, Đú Trend, Bắt Trend
[L'Officiel Việt Nam] - VIATT Trend Forum 2027: Khi nghệ thuật thủ công tái định nghĩa hệ điều hành phong cách sống [Podcast Recap] TED TALK - Thiết kế lại trường học cho kỷ nguyên AI Hệ điều hành System Living: Khi hạ tầng và niềm tin hữu hình chi phối thị trường
Với dạng biểu đồ vừa có Trend vừa có Difference, thí sinh nên viết 2 câu cho đoạn overview: 1 câu nói về Trend (miêu tả những đối tượng tăng và đối tượng giảm), và câu còn lại nói về Difference (miêu tả đối tượng cao nhất hoặc thấp nhất xuyên suốt mốc thời gian).